越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“góp sức” (1)
góp sức

英语
动make an effort
Mọi người đã cùng nhau góp sức.
Everyone contributed together.
相关词“góp sức” (0)
未找到相关词。
短语“góp sức” (1)
Mọi người đã cùng nhau góp sức.
Everyone contributed together.
